Nghĩa tiếng Việt
phía đông, phương đông
Âm Hán Việt
đông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 5 nét
东 là dạng giản thể (viết theo lối thảo) của 東. Chữ phồn thể 東 vốn là hình một cái túi/bao buộc hai đầu, mượn để chỉ phương 'đông'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ hoặc làm danh từ chỉ hướng đông.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnChỉ phương đông trong giao tiếp hàng ngày. Thường ghép với 边 (bên/phía) để thành 东边. Trong từ ghép, 东 có thể không liên quan phương hướng: 房东 (chủ nhà, ban đầu chủ nhà ở nhà phía đông), 冬东 (trái cây). Trong văn viết, có thể dùng 東 (phồn thể).
- /dōng/đông
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đông": Đông (东) là dạng giản thể của 東: chỉ phương 'đông', nơi mặt trời mọc.
Gương Hán-Việt
'đông' trong 'đông nam', 'phương đông', 'Đông Á'.
Mở khoá kiến thức
Biết 东 (đông) mở khoá các từ đông phương, đông bắc, Đông Nam Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 东 là dạng giản thể của 東, lấy từ lối viết thảo (so sánh 車 → 车). Nghĩa và nguồn gốc xem ở chữ phồn thể 東, vốn được mượn để ghi phương 'đông'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 太阳从东边出来。
Mặt trời mọc từ phía đông.
- 我家在东边。
Nhà tôi ở phía đông.
- 这是什么东西?
Đây là cái gì vậy?
- 他去东方旅游。
Anh ấy đi du lịch phương đông.
- 东边
phía đông, bên phía đông
- 向东走
đi về phía đông
- 东方
phương đông
- 房东
chủ nhà
- 在东边
ở phía đông
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.