Từ vựng tiếng Trung
dǒng

Nghĩa tiếng Việt

hiểu, biết

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懂 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tinh thần) + 董 (Đổng, biểu âm); chữ hình thanh – trong lòng đã thông tỏ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: đổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đổng": trong “tâm” 忄 đã sáng tỏ như họ “Đổng” 董 – tức là đã hiểu; đó là 懂.

Gương Hán-Việt

“đổng” trong mượn âm họ Đổng; nghĩa “hiểu” khớp với từ tiếng Việt “thông tỏ”.

Mở khoá kiến thức

Biết 懂 mở khoá 懂得, 懂事, 听懂, 看懂, 不懂.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懂 là chữ hình thanh thuần: 心 (đứng cạnh thành 忄) cho nghĩa + 董 (đổng) cho âm. Vì 懂 chỉ trạng thái “lòng đã thông tỏ, hiểu ra” nên dùng bộ 心 rất hợp lý. Đây là chữ tạo muộn, chuyên dùng cho nghĩa “hiểu” trong khẩu ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我不懂你的意思。wǒ bù dǒng nǐ de yìsi. thanh 3

    Tôi không hiểu ý bạn.

  • 你听懂了吗?nǐ tīng dǒng le ma? thanh 3

    Bạn nghe hiểu chưa?

  • 他很懂事。tā hěn dǒngshì. thanh 1

    Cậu ấy rất hiểu chuyện.

  • 我看懂了这本书。wǒ kàn dǒng le zhè běn shū. thanh 3

    Tôi đọc hiểu được quyển sách này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dòng/dǒng, học viên dễ nhầm khi nghe

  • nằm ngay trong 懂 – học viên dễ quên bộ 忄

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.