Nghĩa tiếng Việt
hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洞 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 同 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan tới hang nước/dòng chảy thông suốt, sau mở rộng sang 'hang động, lỗ hổng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dòng/lỗ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: động
Mẹo nhớ
Hán-Việt "động": 氵 (nước) + 同 — dòng nước chảy qua hang xuyên núi, đúng nghĩa 'hang động, lỗ' trong 洞穴 (hang động), 漏洞 (lỗ hổng), 空洞 (rỗng tuếch).
Gương Hán-Việt
'động' trong 'hang động', 'sơn động', 'lỗ hổng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 洞 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 洞, 洞穴, 空洞, 漏洞.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洞 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 同 (Đồng, biểu âm). Nghĩa gốc nói về dòng nước chảy thông suốt, từ đó suy ra 'thông suốt' rồi 'cái hang/lỗ hổng' (vốn có nước chảy qua). Trong tiếng Trung hiện đại, 洞 chủ yếu dùng cho 'hang động, lỗ' (洞穴, 漏洞).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 墙上有一个洞。
Trên tường có một cái lỗ.
- 他们走进山洞里。
Họ đi vào trong hang núi.
- 这个计划有漏洞。
Kế hoạch này có lỗ hổng.
- 洞穴里很黑。
Trong hang động rất tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.