Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát hiện, sửa chữa, hoặc lợi dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lậu động
Từng chữ
- 漏lậurò rỉ, dột
- 洞độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng literal cho lỗ hổng vật lý vừa dùng ẩn dụ.
Câu ví dụ
- 这个计划有很多漏洞。
Kế hoạch này có nhiều lỗ hổng.
- 系统发现了安全漏洞。
Hệ thống phát hiện lỗ hổng bảo mật.
- 屋顶有个漏洞,雨水漏进来了。
Mái nhà có lỗ hổng.
Kết hợp thường gặp
- 安全漏洞
- 填补漏洞
- 找出漏洞
- 漏洞百出
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.