Từ vựng tiếng Trung
kōng*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Không động (không-động): trống rỗng, thiếu nội dung thực chất; hoặc hang rỗng, lỗ hổng trong vật thể.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, lỗ)

8 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hai nghĩa chính: (1) vật lý — hang hốc, lỗ hổng trong vật thể; (2) nghĩa bóng — nội dung thiếu thực chất, rỗng nghĩa.

Câu ví dụ

  • 他的演讲内容空洞,没有实质意义。Tā de yǎnjiǎng nèiróng kōngdòng, méiyǒu shízhì yìyì. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy rỗng tuếch, không có nội dung thực chất.

  • 山体内部有一个巨大的空洞。Shāntǐ nèibù yǒu yī gè jùdà de kōngdòng. thanh 1

    Bên trong khối núi có một hang rỗng khổng lồ.

  • 避免写出空洞无物的文章。Bìmiǎn xiě chū kōngdòng wúwù de wénzhāng. thanh 4

    Tránh viết những bài văn rỗng tuếch, thiếu nội dung.

  • 那些空洞的承诺让人失望。Nàxiē kōngdòng de chéngnuò ràng rén shīwàng. thanh 4

    Những lời hứa hẹn trống rỗng đó khiến người ta thất vọng.

Kết hợp thường gặp

  • 空洞无物kōngdòng wúwù thanh 1

    rỗng tuếch không có gì

  • 空洞的言辞kōngdòng de yáncí thanh 1

    lời lẽ rỗng tuếch

  • 地下空洞dìxià kōngdòng thanh 4

    hang rỗng dưới đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.