Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa chính: (1) vật lý — hang hốc, lỗ hổng trong vật thể; (2) nghĩa bóng — nội dung thiếu thực chất, rỗng nghĩa.
Câu ví dụ
- 他的演讲内容空洞,没有实质意义。
Bài phát biểu của anh ấy rỗng tuếch, không có nội dung thực chất.
- 山体内部有一个巨大的空洞。
Bên trong khối núi có một hang rỗng khổng lồ.
- 避免写出空洞无物的文章。
Tránh viết những bài văn rỗng tuếch, thiếu nội dung.
- 那些空洞的承诺让人失望。
Những lời hứa hẹn trống rỗng đó khiến người ta thất vọng.
Kết hợp thường gặp
- 空洞无物
rỗng tuếch không có gì
- 空洞的言辞
lời lẽ rỗng tuếch
- 地下空洞
hang rỗng dưới đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.