Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả lời nói, bài viết thiếu nội dung thực tế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
không động
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 洞độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa chính: (1) vật lý — hang hốc, lỗ hổng trong vật thể; (2) nghĩa bóng — nội dung thiếu thực chất, rỗng nghĩa.
Câu ví dụ
- 他的演讲内容空洞,没有实质意义。
Bài phát biểu của anh ấy rỗng tuếch, không có nội dung thực chất.
- 山体内部有一个巨大的空洞。
Bên trong khối núi có một hang rỗng khổng lồ.
- 避免写出空洞无物的文章。
Tránh viết những bài văn rỗng tuếch, thiếu nội dung.
- 那些空洞的承诺让人失望。
Những lời hứa hẹn trống rỗng đó khiến người ta thất vọng.
Kết hợp thường gặp
- 空洞无物
rỗng tuếch không có gì
- 空洞的言辞
lời lẽ rỗng tuếch
- 地下空洞
hang rỗng dưới đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.