Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dòng

Nghĩa tiếng Việt

hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu

Âm Hán Việt

động

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 洞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

洞 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 同 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan tới hang nước/dòng chảy thông suốt, sau mở rộng sang 'hang động, lỗ hổng'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ hang hốc tự nhiên hoặc lỗ hổng trên các bề mặt vật thể.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dòng/lỗ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: động

Mẹo nhớ

Hán-Việt "động": 氵 (nước) + 同 — dòng nước chảy qua hang xuyên núi, đúng nghĩa 'hang động, lỗ' trong 洞穴 (hang động), 漏洞 (lỗ hổng), 空洞 (rỗng tuếch).

Gương Hán-Việt

'động' trong 'hang động', 'sơn động', 'lỗ hổng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 洞 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 洞, 洞穴, 空洞, 漏洞.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 洞 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 同 (Đồng, biểu âm). Nghĩa gốc nói về dòng nước chảy thông suốt, từ đó suy ra 'thông suốt' rồi 'cái hang/lỗ hổng' (vốn có nước chảy qua). Trong tiếng Trung hiện đại, 洞 chủ yếu dùng cho 'hang động, lỗ' (洞穴, 漏洞).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qiáng thanh 2shàng thanh 4yǒu thanh 3 thanh 1 thanh 4dòng. thanh 4

    Trên tường có một cái lỗ.

  • thanh 1men thanh 5zǒu thanh 3jìn thanh 4shān thanh 1dòng thanh 4lǐ. thanh 3

    Họ đi vào trong hang núi.

  • zhè thanh 4 thanh 4 thanh 4huà thanh 4yǒu thanh 3lòu thanh 4dòng. thanh 4

    Kế hoạch này có lỗ hổng.

  • dòng thanh 4xué thanh 2 thanh 3hěn thanh 3hēi. thanh 1

    Trong hang động rất tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 洞, chỉ khác bộ 氵 bên trái

  • đồng âm dòng, đồng Hán-Việt 'động', dễ nhầm nghĩa

  • cùng có 同 và đồng âm tóng/dòng, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.