Từ vựng tiếng Trung
dòng

Nghĩa tiếng Việt

nước đá

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冻 = 冫 (Băng, biểu nghĩa: lạnh/đóng băng) + 东 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 冫 cho biết liên quan đến băng lạnh, 东 cho âm (dòng ~ dōng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dòng/đông lạnh

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đông": hai chấm 冫 (băng) bên cạnh phương 东 (đông) — phương đông lạnh giá đóng 冻 băng.

Gương Hán-Việt

đông trong 'đông kết' (đóng băng), 'lãnh đông'

Mở khoá kiến thức

Biết 冻 (đông) mở khoá: 冻结 (đóng băng, phong tỏa), 冷冻 (đông lạnh), 解冻 (tan băng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冻 seal 1
Tiểu triện
冻 liushutong 1
Lục thư thông

冻 là chữ giản thể của 凍. Theo Wiktionary, 凍 là chữ hình thanh: 冫 (biểu nghĩa: băng/lạnh) + 東 (biểu âm). Nghĩa gốc là đóng băng, cứng lại vì lạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天河水冻住了。Dōngtiān héshuǐ dòng zhù le. thanh 1

    Mùa đông nước sông đóng băng rồi.

  • 把肉放进冰箱冷冻。Bǎ ròu fàng jìn bīngxiāng lěngdòng. thanh 3

    Cho thịt vào tủ lạnh đông đá.

  • 账号被冻结了。Zhànghào bèi dòng jié le. thanh 4

    Tài khoản bị đóng băng rồi.

  • 我冻得直哆嗦。Wǒ dòng de zhí duōsuō. thanh 3

    Tôi lạnh đến run cầm cập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 冻 chứa 东, dễ quên bộ 冫 bên trái

  • đồng Hán-Việt 'đông', hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.