Nghĩa tiếng Việt
tiếng thùng thùng; mùa đông (như chữ 冬)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咚 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh) + 冬 (Đông, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng và không có glyphOrigin; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — 口 cho biết là tiếng động; 冬 cho âm.
Hán-Việt: đông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đông": miệng (口) phát ra tiếng đông đông — tiếng trống thùng thùng vang lên mùa đông.
Gương Hán-Việt
"đông" trong "咚咚" (đông đông — tiếng trống), ít dùng trong văn bản trang trọng.
Mở khoá kiến thức
Biết 咚 mở khoá: 咚咚 (tiếng trống đều đều), 咚咚锵 (tiếng chiêng trống trong lễ hội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor không cung cấp phân tích hợp tự cho 咚. Dựa cấu trúc: 口 (khẩu — biểu nghĩa, âm thanh) + 冬 (đông — biểu âm). Đây là từ tượng thanh ghi âm tiếng trống thùng thùng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼓声咚咚,震撼人心。
Tiếng trống đông đông vang vọng, rung động lòng người.
- 他咚咚地敲着桌子表示不满。
Anh ta đập đập vào bàn để bày tỏ sự không hài lòng.
- 远处传来咚咚的鼓点声。
Từ xa vọng lại tiếng trống đông đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.