Nghĩa tiếng Việt
động đậy, cử động, hoạt động
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
动 = 云 (Vân, giản hóa của 重 Trọng – biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh giản thể từ 動.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dòng/di chuyển
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: động
Mẹo nhớ
Hán-Việt "động": có “lực” 力 thì mới khiến vật “nặng” 重 chuyển động; phải dùng sức mới là 动 (động).
Gương Hán-Việt
“động” trong hoạt động, vận động, cảm động, chủ động.
Mở khoá kiến thức
Nắm 动 mở khoá 运动, 活动, 动物, 感动, 主动 và mọi động từ ghép -动.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
动 là chữ giản thể của 動, trong đó bộ trái 重 (trọng – nặng, cho âm) bị giản hoá thành 云. Dạng phồn 動 là chữ hình thanh: 重 cho âm, 力 cho nghĩa “dùng sức”. Vì cần “bỏ sức” mới di chuyển được vật nặng, nên 动 nghĩa là “động, cử động, hoạt động”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢运动。
Tôi thích vận động.
- 这个故事很感动人。
Câu chuyện này rất cảm động.
- 他动作很快。
Động tác của anh ấy rất nhanh.
- 别动我的东西。
Đừng động vào đồ của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.