Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong ngữ cảnh quan sát, giám sát ai đó, hoặc nói về ảnh hưởng của tấm gương.
Câu ví dụ
- 他的一举一动都被监视着
Mọi cử chỉ của anh ta đều bị theo dõi
- 孩子模仿父母的一举一动
Trẻ em bắt chước từng cử chỉ của bố mẹ
- 老师的一举一动影响着学生
Từng hành động của thầy giáo đều ảnh hưởng đến học sinh
- 我注意到了她的一举一动
Tôi chú ý đến từng cử chỉ của cô ấy
Kết hợp thường gặp
- 观察一举一动
quan sát từng cử chỉ hành động
- 监视一举一动
giám sát từng hành vi
- 注意一举一动
để ý từng cử chỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.