Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ độc lập trong câu
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất thiết
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ tổng thể, bao gồm tất cả. Trang trọng hơn '所有'.
Câu ví dụ
- 一切都会好起来的。
Mọi thứ đều sẽ tốt lên.
- 为了孩子,她愿意付出一切。
Vì con trẻ, cô ấy sẵn sàng hy sinh tất cả.
Kết hợp thường gặp
- 一切事物
mọi sự, mọi vật
- 一切顺利
mọi sự suôn sẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.