Từ vựng tiếng Trung
yī*qiè

Nghĩa tiếng Việt

tất cả; mọi thứ; toàn bộ

2 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

đại từ

Dùng để chỉ tổng thể, bao gồm tất cả. Trang trọng hơn '所有'.

Câu ví dụ

  • 一切都会好起来的。Yíqiè dōu huì hǎo qǐlái de. thanh 2

    Mọi thứ đều sẽ tốt lên.

  • 为了孩子,她愿意付出一切。Wèile háizi, tā yuànyì fùchū yíqiè. thanh 4

    Vì con trẻ, cô ấy sẵn sàng hy sinh tất cả.

Kết hợp thường gặp

  • 一切事物yíqiè shìwù thanh 2

    mọi sự, mọi vật

  • 一切顺利yíqiè shùnlì thanh 2

    mọi sự suôn sẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.