Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Tính từ形容词
yī*qiè一

Nghĩa tiếng Việt

tất cả; mọi thứ; toàn bộ

Âm Hán Việt

nhất thiết

2 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ độc lập trong câu

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất thiết

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp

Tầng từ vựng

Dùng để chỉ tổng thể, bao gồm tất cả. Trang trọng hơn '所有'.

Câu ví dụ

  • 一切都会好起来的。Yíqiè dōu huì hǎo qǐlái de. thanh 2

    Mọi thứ đều sẽ tốt lên.

  • 为了孩子,她愿意付出一切。Wèile háizi, tā yuànyì fùchū yíqiè. thanh 4

    Vì con trẻ, cô ấy sẵn sàng hy sinh tất cả.

Kết hợp thường gặp

  • 一切事物yíqiè shìwù thanh 2

    mọi sự, mọi vật

  • 一切顺利yíqiè shùnlì thanh 2

    mọi sự suôn sẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.