Từ vựng tiếng Trung
dòng*zuò动
作
Nghĩa tiếng Việt
chuyển động, hành động
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
作
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 动: Kết hợp của bộ '力' (sức mạnh) và phần phía trên giống như một phần của chữ '云' (mây), biểu thị hành động có sức mạnh hoặc động lực.
- 作: Kết hợp của bộ '亻' (người) và '乍' (đột ngột), biểu thị hành động mà con người thực hiện hoặc tạo ra.
→ 动作 có nghĩa là hành động, cử động hay động tác.
Từ ghép thông dụng
动作片
phim hành động
动作游戏
trò chơi hành động
动作快
hành động nhanh