Nghĩa tiếng Việt
nặng nhọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劳 là giản thể của 勞. Bản gốc 勞 = 熒 (sáng đèn) + 力 (ic) — đèn cháy trong đêm, ai đó vẫn dùng sức. Bản giản thể rút 熒 thành 艹 + 冖. Hội ý.
Hán-Việt: lao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lao": cây cỏ 艹 dưới mái 冖, người dùng sức 力 — gắng sức nuôi cây qua đêm, đó là 'lao' (nặng nhọc, lao động).
Gương Hán-Việt
lao trong "lao động" 劳动, "công lao" 功劳
Mở khoá kiến thức
Biết 劳 mở khoá nhóm từ: 劳动, 劳累, 辛劳, 功劳, 疲劳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 勞 = 熒 + 力 (ls=ic): 熒 (ngọn lửa cháy sáng) + 力 (sức) — người dùng sức làm việc dưới ánh đèn. Bản giản thể 劳 đơn giản hoá 熒 thành 艹 + 冖. Nghĩa 'nặng nhọc, lao động, công lao'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们应该尊重劳动。
Chúng ta nên tôn trọng lao động.
- 他辛劳工作了一天。
Anh ấy lao động vất vả cả ngày.
- 这是大家的功劳。
Đây là công lao của mọi người.
- 他感到很疲劳。
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.