Nghĩa tiếng Việt
chuồng nuôi súc vật; nhà lao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牢 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái/chuồng) + 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò); chữ hội ý. Hình ảnh con bò trong chuồng có mái che — chỗ nhốt, nhà lao. Thấy rõ trong giáp cốt văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /láo/chuồng gia súc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lao": mái chuồng (宀) nhốt bò (牛) — lao tù, nhà lao vững chắc như chuồng bò không thoát được.
Gương Hán-Việt
"lao" trong "lao tù", "lao động", "kiên lao" — giam cầm, bền vững, chắc chắn
Mở khoá kiến thức
Biết 牢 (lao) mở khoá: 牢固 (vững chắc), 牢记 (ghi nhớ chắc), 牢骚 (than phiền), 牢房 (phòng giam), 监牢 (nhà tù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
牢 là chữ hội ý: 宀 (mái nhà, sân chuồng) + 牛 (bò) — bò nhốt trong chuồng. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là chuồng nuôi gia súc, sau mở rộng sang "nhà tù" và "bền chắc" (như chuồng chắc không thoát được). Thấy trong giáp cốt văn, kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他被关进了监牢。
Anh ta bị giam vào nhà tù.
- 这座桥非常牢固,能承受大风。
Cây cầu này rất vững chắc, có thể chịu được gió lớn.
- 你一定要牢记这些单词。
Bạn nhất định phải ghi nhớ chắc những từ này.
- 他总是发牢骚,不满足现状。
Anh ta luôn phàn nàn, không hài lòng với hiện tại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.