Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

già, nhiều tuổi

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

老 = 耂 (phần trên, hình người tóc dài) + 匕 (phần dưới, cây gậy chống); chữ hội ý vẽ một ông già tóc dài chống gậy. Không phải hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'lão' là già: hình ông lão tóc dài (耂) chống cây gậy (匕) — dáng người già lụ khụ.

Gương Hán-Việt

'lão' trong 'lão hóa', 'lão làng', 'kính lão đắc thọ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 老 mở khóa 'lão hóa', 'người già' và cách gọi 老师 (thầy giáo), 老板 (ông chủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

老 bronze 1
Kim văn
老 silk 1
Bạch thư
老 bigseal 1
Đại triện
老 seal 1
Tiểu triện
老 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 老 là chữ hội ý: kết hợp 人 (người) + 毛 (tóc) + 匕 (cây gậy/can) — hình một người tóc dài (người già) đang chống gậy. So sánh phần trên với 孝. Chữ này đồng nguyên với 考, là ví dụ thường được dẫn cho phép 'chuyển chú' (轉注).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的老师很好。wǒ de lǎoshī hěn hǎo. thanh 3

    Thầy giáo của tôi rất tốt.

  • 他是老人。tā shì lǎorén. thanh 1

    Ông ấy là người già.

  • 这本书很老了。zhè běn shū hěn lǎo le. thanh 4

    Quyển sách này cũ lắm rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nguyên, phần trên 耂 giống hệt

  • cùng bộ 耂 ở trên, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.