Nghĩa tiếng Việt
già, nhiều tuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
老 = 耂 (phần trên, hình người tóc dài) + 匕 (phần dưới, cây gậy chống); chữ hội ý vẽ một ông già tóc dài chống gậy. Không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǎo/già
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lão
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'lão' là già: hình ông lão tóc dài (耂) chống cây gậy (匕) — dáng người già lụ khụ.
Gương Hán-Việt
'lão' trong 'lão hóa', 'lão làng', 'kính lão đắc thọ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 老 mở khóa 'lão hóa', 'người già' và cách gọi 老师 (thầy giáo), 老板 (ông chủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 老 là chữ hội ý: kết hợp 人 (người) + 毛 (tóc) + 匕 (cây gậy/can) — hình một người tóc dài (người già) đang chống gậy. So sánh phần trên với 孝. Chữ này đồng nguyên với 考, là ví dụ thường được dẫn cho phép 'chuyển chú' (轉注).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的老师很好。
Thầy giáo của tôi rất tốt.
- 他是老人。
Ông ấy là người già.
- 这本书很老了。
Quyển sách này cũ lắm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.