Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔ*lǎo*ròu古

Nghĩa tiếng Việt

sườn xào chua ngọt (món thịt lợn)

Âm Hán Việt

cổ lão nhục

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 老 (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ món ăn, thường làm tân ngữ sau các động từ như 吃 hoặc 点

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cổ lão nhục

Từng chữ

  • 古cổcũ, xưa
  • 老lãogià, nhiều tuổi
  • 肉nhụcthịt; cùi quả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家餐厅的古老肉很有名。Zhè jiā cāntīng de gǔlǎoròu hěn yǒumíng. thanh 4
  • 我今天想吃古老肉。Wǒ jīntiān xiǎng chī gǔlǎoròu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.