Nghĩa tiếng Việt
thịt; cùi quả
Âm Hán Việt
nhục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 6 nét
肉 là chữ tượng hình độc lập: vẽ một miếng thịt có thớ ngang. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần. Khi đứng làm bộ trong chữ khác, 肉 bị bẻ thành 月 (giống bộ Nguyệt — gọi là 'nhục nguyệt').
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại thịt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'nhục' trong 'thân nhục' (thân thể), 'nhục nhã' (mất mặt). Dùng cho thịt thực phẩm: 牛肉, 猪肉, 鸡肉.
- /ròu/thịt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhục' nghĩa là 'thịt'. Nhớ: khung ngoài là miếng thịt, hai nét trong là thớ — vẽ trực tiếp lát thịt, đó là 'nhục'.
Gương Hán-Việt
Chữ 肉 (Nhục) đi vào 'nhục thể', 'cốt nhục' (骨肉 — xương thịt, ruột thịt), 'cơ nhục' (thịt da), 'tâm cốt nhục đoạn'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 肉 (Nhục) mở khoá 牛肉 (ngưu nhục — thịt bò), 猪肉 (trư nhục — thịt heo), 鸡肉 (kê nhục — thịt gà), 肉类 (nhục loại — các loại thịt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肉 là chữ tượng hình mô tả xương sườn trong thân con vật, hoặc đơn giản là một lát thịt. Khi đứng trong các chữ khác làm bộ thủ, 肉 được viết gọn thành 月 (gọi là 'nhục nguyệt' để phân biệt với bộ Nguyệt 月 nghĩa 'trăng'); ngoài ra còn có dạng 𱼀 và 夕 ở vị trí trong lòng chữ. Hình tự ổn định từ giáp cốt đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃牛肉。
Tôi thích ăn thịt bò.
- 这个肉很新鲜。
Miếng thịt này rất tươi.
- 我不吃猪肉。
Tôi không ăn thịt heo.
- 小孩爱吃鸡肉。
Trẻ con thích ăn thịt gà.
- 吃肉
Ăn thịt
- 牛肉
Thịt bò
- 猪肉
Thịt heo
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.