Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là món ăn vừa là hoạt động nướng.
Câu ví dụ
- 我们晚上去吃烤肉。
Tối nay đi ăn thịt nướng.
- 韩国烤肉很好吃。
Thịt nướng Hàn Quốc rất ngon.
- 他在烤肉。
Anh ấy đang nướng thịt.
Kết hợp thường gặp
- 烤肉店
- 韩式烤肉
- 烤肉摊
- 烤肉串
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.