Từ vựng tiếng Trung
kǎo*ròu

Nghĩa tiếng Việt

thịt nướng, BBQ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (thịt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa là món ăn vừa là hoạt động nướng.

Câu ví dụ

  • 我们晚上去吃烤肉。Wǒmen wǎnshang qù chī kǎoròu. thanh 3

    Tối nay đi ăn thịt nướng.

  • 韩国烤肉很好吃。Hánguó kǎoròu hěn hǎochī. thanh 2

    Thịt nướng Hàn Quốc rất ngon.

  • 他在烤肉。Tā zài kǎoròu. thanh 1

    Anh ấy đang nướng thịt.

Kết hợp thường gặp

  • 烤肉店 thanh 5
  • 韩式烤肉 thanh 5
  • 烤肉摊 thanh 5
  • 烤肉串 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.