Nghĩa tiếng Việt
sấy, nướng
Âm Hán Việt
khảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 10 nét
烤 là chữ hình thanh (psc): 火 (lửa, biểu nghĩa) + 考 (biểu âm). Dùng lửa nướng/quay thức ăn — nghĩa 'nướng, quay, sấy'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ thực phẩm để chỉ phương pháp chế biến món ăn bằng nhiệt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǎo/nướng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khảo": dùng lửa (火) khảo nghiệm (考) miếng thịt — đó là 'khảo', nướng, quay.
Gương Hán-Việt
'Khảo' (烤) ít gặp trong Hán-Việt; có thể nhớ qua âm 'khảo' trong 'khảo cứu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 烤 mở khoá 烤肉 (khảo nhục, thịt nướng), 烤鸭 (khảo áp, vịt quay), 烧烤 (thiêu khảo, đồ nướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 烤 là chữ hình thanh gồm 火 (lửa — biểu nghĩa: dùng lửa để làm chín thức ăn) + 考 (biểu âm). Nghĩa 'nướng, quay, sấy (thức ăn) bằng lửa'. Trong tiếng Hán hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 烤肉, 烧烤, 烤鸭, 烤面包.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃烤肉。
Tôi thích ăn thịt nướng.
- 北京烤鸭很有名。
Vịt quay Bắc Kinh rất nổi tiếng.
- 晚上我们去吃烧烤。
Tối nay chúng ta đi ăn đồ nướng.
- 妈妈在烤面包。
Mẹ đang nướng bánh mì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.