Từ vựng tiếng Trung
kǎo

Nghĩa tiếng Việt

đánh tra khảo, tra tấn

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拷 = 扌 (bộ thủ, biểu nghĩa: tay, hành động) + 考 (Khảo, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: đánh tra tấn, tra khảo.

Hán-Việt: khảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảo": tay (扌) tra khảo (考/khảo) — đánh đòn để hỏi tội, "khảo" tra tấn.

Gương Hán-Việt

"Khảo" trong từ Hán-Việt: 拷打 (khảo đả — đánh tra tấn), 拷问 (khảo vấn — tra tấn hỏi cung).

Mở khoá kiến thức

Biết 拷 (khảo) nhận ra từ 拷打、严刑拷打 trong văn học lịch sử và tin tức pháp lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拷 là chữ hình thanh thay thế dạng cổ 考: 扌 (tay — biểu nghĩa) kết hợp với 考 (tra xét — biểu âm). Nghĩa: đánh đòn tra tấn, thẩm vấn bằng bạo lực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代审讯中常用拷打手段。gǔdài shěnxùn zhōng cháng yòng kǎodǎ shǒuduàn. thanh 3

    Trong thẩm vấn thời cổ đại thường dùng hình tra tấn.

  • 严刑拷打是不人道的行为。yánxíng kǎodǎ shì bù réndào de xíngwéi. thanh 2

    Tra tấn tàn bạo là hành vi vô nhân đạo.

  • 囚犯拒绝接受拷问。qiúfàn jùjué jiēshòu kǎowèn. thanh 2

    Tù nhân từ chối chịu tra tấn hỏi cung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 拷 chứa 考, đồng âm Hán-Việt khảo, nhưng nghĩa khác (thi cử vs tra tấn)

  • đồng âm kào, liên quan đến cùm tay (tra tấn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.