Từ vựng tiếng Trung
kào

Nghĩa tiếng Việt

khao thưởng, chiêu đãi

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犒 = 牛 (ngưu — trâu bò, biểu nghĩa) + 高 (cao, biểu âm). Chữ hình thanh: giết trâu bò để khao thưởng quân sĩ — hành động khao quân bằng thức ăn tốt.

Hán-Việt: khao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khao": trâu bò (牛) ngon bậc nhất (高) dùng để khao quân — tiệc thưởng quân sĩ sau chiến thắng.

Gương Hán-Việt

khao — "犒劳" (khao lao) là khao thưởng; "犒赏" (khao thưởng) là ban thưởng

Mở khoá kiến thức

Biết 犒 mở khoá 犒劳 (khao lao — khao thưởng), 犒赏三军 (khao thưởng tam quân) trong văn học lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犒 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 牛 (ngưu — trâu/bò) làm thành phần biểu nghĩa vì xưa kia thưởng quân bằng cách mổ trâu bò thiết đãi, 高 (cao) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là khao thưởng binh lính bằng thức ăn (reward troops with food and drink). Dùng trong 犒劳 (khao lao), 犒赏 (khao thưởng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军犒赏三军,士气大振。Jiāngjūn kào shǎng sān jūn, shìqì dàzhèn. thanh 1

    Tướng quân khao thưởng tam quân, sĩ khí phấn chấn.

  • 老板犒劳员工,举办年终聚餐。Lǎobǎn kào láo yuángōng, jǔbàn niánzhōng jùcān. thanh 3

    Sếp khao thưởng nhân viên, tổ chức tiệc tất niên.

  • 这是对大家辛苦工作的犒赏。Zhè shì duì dàjiā xīnkǔ gōngzuò de kào shǎng. thanh 4

    Đây là phần thưởng cho sự làm việc vất vả của mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 犒劳 là cụm cố định, 劳 chỉ sự vất vả còn 犒 chỉ phần thưởng

  • 犒赏 đi cùng nhau, cùng nghĩa thưởng công

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.