Nghĩa tiếng Việt
con trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
特 = 牛 (Ngưu, bò, biểu nghĩa) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'con bò đực to' — từ ý 'to khác thường' phát triển thành 'đặc biệt, khác biệt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tè/đặc biệt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đặc" = đặc biệt. Nhớ: 牛 (bò) trong 寺 (chùa) — con bò ở giữa sân chùa thì 'đặc biệt' lắm, ai cũng ngó!
Gương Hán-Việt
'Đặc' trong đặc biệt, đặc điểm, đặc trưng, đặc sắc, độc đáo (độc đặc).
Mở khoá kiến thức
Biết 特 mở khoá 特别 (đặc biệt), 特点 (đặc điểm), 特征 (đặc trưng), 特殊 (đặc thù), 独特 (độc đặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 特 là chữ hình thanh ghép 牛 (bò, biểu nghĩa) với 寺 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'con bò đực to' (large bull). Từ ý 'khổ to, khác thường' phát triển thành nghĩa 'đặc biệt, riêng biệt, khác hẳn' như dùng phổ biến ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的菜很特别。
Món ăn hôm nay rất đặc biệt.
- 他有一个特点。
Anh ấy có một đặc điểm.
- 我特意来看你。
Tôi cố ý đến thăm bạn.
- 这是独特的风景。
Đây là phong cảnh độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.