Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

特 = 牛 (Ngưu, bò, biểu nghĩa) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'con bò đực to' — từ ý 'to khác thường' phát triển thành 'đặc biệt, khác biệt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đặc biệt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đặc" = đặc biệt. Nhớ: 牛 (bò) trong 寺 (chùa) — con bò ở giữa sân chùa thì 'đặc biệt' lắm, ai cũng ngó!

Gương Hán-Việt

'Đặc' trong đặc biệt, đặc điểm, đặc trưng, đặc sắc, độc đáo (độc đặc).

Mở khoá kiến thức

Biết 特 mở khoá 特别 (đặc biệt), 特点 (đặc điểm), 特征 (đặc trưng), 特殊 (đặc thù), 独特 (độc đặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

特 seal 1
Tiểu triện
特 liushutong 1特 liushutong 2特 liushutong 3特 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 特 là chữ hình thanh ghép 牛 (bò, biểu nghĩa) với 寺 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'con bò đực to' (large bull). Từ ý 'khổ to, khác thường' phát triển thành nghĩa 'đặc biệt, riêng biệt, khác hẳn' như dùng phổ biến ngày nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天的菜很特别。jīntiān de cài hěn tèbié. thanh 1

    Món ăn hôm nay rất đặc biệt.

  • 他有一个特点。tā yǒu yí gè tèdiǎn. thanh 1

    Anh ấy có một đặc điểm.

  • 我特意来看你。wǒ tèyì lái kàn nǐ. thanh 3

    Tôi cố ý đến thăm bạn.

  • 这是独特的风景。zhè shì dútè de fēngjǐng. thanh 4

    Đây là phong cảnh độc đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần phải 寺, đều có bộ phụ bên trái, dễ nhầm tự dạng (扌 vs 牜)

  • cùng phần phải 寺, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.