Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tè*shǐ特

Nghĩa tiếng Việt

đặc sứ, đặc phái viên

Âm Hán Việt

đặc sử, sứ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: 人 (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ chức danh ngoại giao, đứng sau tên quốc gia hoặc tổ chức cử đi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đặc sử, sứ

Từng chữ

  • 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • 使sử, sứsứ giả, đi sứ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 联合国特使抵达该国。Liánhéguó tèshǐ dǐdá gāi guó. thanh 2
  • 他被派去担任和平特使。Tā bèi pài qù dānrèn hépíng tèshǐ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.