Từ vựng tiếng Trung
tè*sè

Nghĩa tiếng Việt

đặc sắc; đặc điểm; nét riêng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu)

10 nét

Bộ: (màu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Chỉ những nét riêng biệt, đặc trưng làm nên sự khác biệt của một vật, người hay địa điểm.

Câu ví dụ

  • 这家餐厅的特色菜是烤鸭。Zhè jiā cāntīng de tèsè cài shì kǎoyā. thanh 4

    Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay.

  • 每个城市都有自己的文化特色。Měi gè chéngshì dōu yǒu zìjǐ de wénhuà tèsè. thanh 3

    Mỗi thành phố đều có nét đặc sắc văn hóa của riêng mình.

Kết hợp thường gặp

  • 特色小吃tèsè xiǎochī thanh 4

    đặc sản ăn vặt

  • 民族特色mínzú tèsè thanh 2

    đặc sắc dân tộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.