Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từChỉ những nét riêng biệt, đặc trưng làm nên sự khác biệt của một vật, người hay địa điểm.
Câu ví dụ
- 这家餐厅的特色菜是烤鸭。
Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay.
- 每个城市都有自己的文化特色。
Mỗi thành phố đều có nét đặc sắc văn hóa của riêng mình.
Kết hợp thường gặp
- 特色小吃
đặc sản ăn vặt
- 民族特色
đặc sắc dân tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.