Từ vựng tiếng Trung
tè*sè特
色
Nghĩa tiếng Việt
đặc sắc
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
特
Bộ: 牛 (trâu)
10 nét
色
Bộ: 色 (màu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 特 có bộ 牛 (trâu) và chữ 寺 (chùa) kết hợp, thường chỉ sự đặc biệt hoặc duy nhất như một con trâu đặc biệt.
- Chữ 色 là hình ảnh của một người với đôi mắt mở rộng, thể hiện sự nhìn thấy màu sắc.
→ 特色 là điều đặc biệt hay điểm nổi bật của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
特色
đặc sắc
特点
đặc điểm
特征
đặc trưng