Nghĩa tiếng Việt
biến đổi; sai lầm
Âm Hán Việt
thắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 7 nét
忒 = 弋 (Dặc, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ trạng thái tâm lý; 弋 (dặc) cho âm tè. Nghĩa: biến đổi thất thường; sai lầm; quá mức (thái quá).
Loại từ & cách dùng
Trong khẩu ngữ thường dùng làm phó từ đứng trước tính từ để biểu thị mức độ quá.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thắc": tâm (心) mắc vào cọc (弋) — lòng người bị cọc kéo sang trái kéo sang phải, biến đổi thất thường, mắc sai lầm. Nhớ: 忒 = biến đổi, quá (thái quá).
Gương Hán-Việt
Chữ 忒 đọc Hán-Việt là "thắc", rất hiếm trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn hoặc từ điển Hán-Việt cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 忒 nhận ra phó từ Bắc Kinh: 忒大 (quá to), 忒贵 (quá đắt) — thường gặp trong văn học phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 心 (tâm) chỉ trạng thái tâm lý không ổn định; 弋 (dặc) cho âm tè. Nghĩa: biến đổi bất thường, sai lầm; phó từ "quá, thái quá" trong phương ngữ Bắc Kinh (忒大/忒贵). Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个价格忒贵了。
Giá này quá đắt rồi.
- 忒差变之故,用计成败。
Vì sự biến đổi thất thường, mà việc dùng kế thành hay bại.
- 这件事忒麻烦了。
Chuyện này phiền phức quá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.