Nghĩa tiếng Việt
biến đổi; sai lầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忒 = 弋 (Dặc, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ trạng thái tâm lý; 弋 (dặc) cho âm tè. Nghĩa: biến đổi thất thường; sai lầm; quá mức (thái quá).
Hán-Việt: thắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thắc": tâm (心) mắc vào cọc (弋) — lòng người bị cọc kéo sang trái kéo sang phải, biến đổi thất thường, mắc sai lầm. Nhớ: 忒 = biến đổi, quá (thái quá).
Gương Hán-Việt
Chữ 忒 đọc Hán-Việt là "thắc", rất hiếm trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn hoặc từ điển Hán-Việt cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 忒 nhận ra phó từ Bắc Kinh: 忒大 (quá to), 忒贵 (quá đắt) — thường gặp trong văn học phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 心 (tâm) chỉ trạng thái tâm lý không ổn định; 弋 (dặc) cho âm tè. Nghĩa: biến đổi bất thường, sai lầm; phó từ "quá, thái quá" trong phương ngữ Bắc Kinh (忒大/忒贵). Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个价格忒贵了。
Giá này quá đắt rồi.
- 忒差变之故,用计成败。
Vì sự biến đổi thất thường, mà việc dùng kế thành hay bại.
- 这件事忒麻烦了。
Chuyện này phiền phức quá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.