Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thảm thắc 忐忑)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忑 không có phân tích cấu tạo từ anchor. Đây là cặp đôi với 忐 — nếu 忐 là tim đập lên (上心), thì 忑 có thể là tim đập xuống (下心 hoặc biến thể). Dùng hầu như chỉ trong 忐忑. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: thắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thắc": nhớ 忑 qua cặp 忐忑 — nếu 忐 là tim nhảy lên, thì 忑 là tim rớt xuống; hai chữ cùng nhau mô tả tim đập thình thịch lo lắng.

Gương Hán-Việt

thắc (忑) — chủ yếu trong từ: 忐忑 (thảm thắc — bồn chồn lo lắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 忑 cùng với 忐 mở khoá: 忐忑不安 (lo lắng bồn chồn không yên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忑 (thắc/tè): cặp đôi không thể tách rời với 忐 trong từ 忐忑 (lo lắng bất an). Anchor không có phân tích cấu tạo; Wiktionary không có mục từ riêng cho 忑. Khả năng cao đây là chữ hội ý đối xứng với 忐 (上心 — tim lên), tức 下心 (tim xuống), nhưng chưa được xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她忐忑不安地等待结果。tā tǎntè bù'ān de děngdài jiéguǒ. thanh 1

    Cô ấy lo lắng bồn chồn chờ đợi kết quả.

  • 面试前他心里忐忑。miànshì qián tā xīnlǐ tǎntè. thanh 4

    Trước buổi phỏng vấn, lòng anh ấy bồn chồn.

  • 忐忑的感觉让人坐立不安。tǎntè de gǎnjué ràng rén zuòlì bù'ān. thanh 3

    Cảm giác bồn chồn khiến người ta ngồi đứng không yên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 忐忑, nếu thiếu một trong hai thì từ không hoàn chỉnh

  • cùng đọc Hán-Việt thắc, hình dạng giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.