Từ vựng tiếng Trung
tǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thảm thắc 忐忑)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忐 = 上 (Thượng: lên trên) + 心 (Tâm: trái tim); chữ hội ý. Tim nhảy lên — hình ảnh tim đập thình thịch khi lo lắng. Chữ hội ý cặp đôi với 忑 (tim đập xuống) trong từ 忐忑.

Hán-Việt: thảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; nhớ 忐 = tim (心) nhảy lên trên (上) — đây là nửa trên của 忐忑, khi lo lắng tim đập nhảy lên nhảy xuống không yên.

Gương Hán-Việt

thảm (忐) — chủ yếu trong từ: 忐忑 (thảm thắc — bất an, lo lắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 忐 mở khoá: 忐忑不安 (thảm thắc bất an — lo lắng bồn chồn không yên), từ ghép quan trọng trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忐 (thảm/tǎn) là chữ hội ý theo Wiktionary: 上 (lên trên) + 心 (trái tim). Tim đập lên — dùng chỉ trạng thái lo lắng, bồn chồn. Cặp đôi với 忑 (下心 — tim đập xuống) tạo thành 忐忑 (thảm thắc) chỉ sự bất an, lo lắng không yên. So sánh: hai chữ bổ sung nhau mô tả tim đập thình thịch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的心情忐忑不安。tā de xīnqíng tǎntè bù'ān. thanh 1

    Tâm trạng cô ấy bồn chồn lo lắng không yên.

  • 考试前他总是忐忑。kǎoshì qián tā zǒng shì tǎntè. thanh 3

    Trước kỳ thi anh ấy luôn bồn chồn lo lắng.

  • 忐忑的心情让她难以入睡。tǎntè de xīnqíng ràng tā nányǐ rùshuì. thanh 3

    Tâm trạng bất an khiến cô ấy khó ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi với 忐 trong 忐忑, 忑 là tim đập xuống (下心)

  • cùng âm tǎn, nhưng 坦 là bằng phẳng/thẳng thắn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.