Từ vựng tiếng Trung
tǎn

Nghĩa tiếng Việt

phẳng phiu

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坦 là chữ hình thanh (psc): 土 (thổ, đất, biểu nghĩa — mặt đất phẳng) + 旦 (đán, biểu âm — cho âm tǎn). Ý: mặt đất bằng phẳng, trải rộng — từ đó mang nghĩa thẳng thắn, cởi mở.

Hán-Việt: thản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thản": đất (土) bằng phẳng như buổi sáng (旦) — "thản" là tâm trí phẳng lặng, thẳng thắn không che giấu.

Gương Hán-Việt

thản trong "bình thản", "thản nhiên", "thẳng thắn" (坦率)

Mở khoá kiến thức

Biết 坦 (thản) mở khoá: thẳng thắn (坦率), bình tĩnh (坦然), bằng phẳng (平坦), xe tăng (坦克).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坦 seal 1
Tiểu triện

坦 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 土 (đất, biểu nghĩa — mặt đất bằng phẳng) + 旦 (biểu âm, cho âm tǎn). Nghĩa gốc là phẳng phiu, trải rộng (như mặt đất); mở rộng sang thẳng thắn, cởi mở, bình tĩnh (tâm trạng phẳng lặng như mặt đất).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她说话非常坦率。tā shuōhuà fēicháng tǎnshuài. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện rất thẳng thắn.

  • 他坦白了所有的事情。tā tǎnbáile suǒyǒu de shìqíng. thanh 1

    Anh ấy đã thành thật thú nhận mọi chuyện.

  • 这条路非常平坦。zhè tiáo lù fēicháng píngtǎn. thanh 4

    Con đường này rất bằng phẳng.

  • 他面对困难时非常坦然。tā miànduì kùnnán shí fēicháng tǎnrán. thanh 1

    Anh ấy rất bình thản khi đối mặt với khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tán, nghĩa khác (nói chuyện, đàm luận)

  • cùng âm tàn/tǎn, nghĩa khác (thăm dò, thăm hỏi)

  • là thành phần biểu âm bên trong 坦, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.