Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ phương tiện chiến đấu, thường đi kèm lượng từ chiếc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thản khắc
Từng chữ
- 坦thảnphẳng phiu
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)坦克 là cách viết phiên âm chuẩn; 战车 (zhànchē) là từ thuần Hán chỉ xe chiến đấu nói chung.
Câu ví dụ
- 坦克在战场上冲锋
Xe tăng xung phong trên chiến trường
- 这种坦克是二战时期的
Loại xe tăng này thuộc thời kỳ Thế chiến II
- 军队出动了大批坦克
Quân đội điều động một lượng lớn xe tăng
- 博物馆里展示了一辆旧坦克
Bảo tàng trưng bày một chiếc xe tăng cũ
Kết hợp thường gặp
- 坦克部队
đơn vị xe tăng
- 装甲坦克
xe tăng bọc giáp
- 坦克车
xe tăng (cách gọi khác)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.