Nghĩa tiếng Việt
khắc phục, phục hồi; tất phải thế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
克 = phần trên giống 古 (mũ giáp) + 儿 (chân người) — một người đội mũ giáp gánh vác. Chữ hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kè/gam
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khắc": một người 儿 đội chiếc mũ giáp nặng — gánh được tải nặng nghĩa là khắc phục, vượt qua.
Gương Hán-Việt
khắc trong "khắc phục" 克服, "khắc chế" 克制
Mở khoá kiến thức
Biết 克 mở khoá nhóm từ khắc phục, kiềm chế và đơn vị gam: 克服, 千克, 克制.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình giáp cốt và kim văn vẽ một người (儿) đội mũ giáp nặng — biểu ý 'chịu đựng được, gánh nổi'. Từ nghĩa 'gánh được' sinh ra 'khắc phục, chế ngự, chiến thắng'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng làm đơn vị đo gam (kè).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他终于克服了困难。
Cuối cùng anh ấy đã khắc phục được khó khăn.
- 一千克等于一公斤。
Một kilôgam bằng một cân.
- 他很会克制自己。
Anh ấy rất biết tự kiềm chế.
- 请买五百克糖。
Mua giúp 500 gam đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.