Từ vựng tiếng Trung
tǎn*kè

Nghĩa tiếng Việt

Thản-khắc — xe tăng (phương tiện chiến đấu bọc thép có bánh xích). Đây là từ phiên âm từ tiếng Anh 'tank'.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (mười)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

坦克 là cách viết phiên âm chuẩn; 战车 (zhànchē) là từ thuần Hán chỉ xe chiến đấu nói chung.

Câu ví dụ

  • 坦克在战场上冲锋Tǎnkè zài zhànchǎng shàng chōngfēng thanh 3

    Xe tăng xung phong trên chiến trường

  • 这种坦克是二战时期的Zhè zhǒng tǎnkè shì Èr Zhàn shíqī de thanh 4

    Loại xe tăng này thuộc thời kỳ Thế chiến II

  • 军队出动了大批坦克Jūnduì chūdòng le dà pī tǎnkè thanh 1

    Quân đội điều động một lượng lớn xe tăng

  • 博物馆里展示了一辆旧坦克Bówùguǎn lǐ zhǎnshì le yī liàng jiù tǎnkè thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một chiếc xe tăng cũ

Kết hợp thường gặp

  • 坦克部队tǎnkè bùduì thanh 3

    đơn vị xe tăng

  • 装甲坦克zhuāngjǎ tǎnkè thanh 1

    xe tăng bọc giáp

  • 坦克车tǎnkè chē thanh 3

    xe tăng (cách gọi khác)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.