Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từTừ mượn (chocolate) qua âm. Phổ biến trong văn hóa phương Tây và hiện đại Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃黑巧克力。
- 情人节送巧克力很有意义。
Kết hợp thường gặp
- 巧克力蛋糕
- 巧克力色
- 牛奶巧克力
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.