Từ vựng tiếng Trung
qiǎo*kè*lì

Nghĩa tiếng Việt

sô cô la

3 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công)

5 nét

Bộ: (nhi)

7 nét

Bộ: (lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Từ mượn (chocolate) qua âm. Phổ biến trong văn hóa phương Tây và hiện đại Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃黑巧克力。 thanh 5
  • 情人节送巧克力很有意义。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 巧克力蛋糕 thanh 5
  • 巧克力色 thanh 5
  • 牛奶巧克力 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.