Nghĩa tiếng Việt
khéo léo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巧 là chữ hình thanh (psc): 工 (công việc, biểu nghĩa) + 丂 (biểu âm). Khéo léo trong công việc thủ công — nghĩa 'xảo', tài khéo.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Xảo": người làm việc (工) một cách khéo léo (丂) — đó là 'xảo', tài khéo, kỹ xảo.
Gương Hán-Việt
'Xảo' trong 'kỹ xảo', 'tinh xảo', 'xảo trá', 'xảo diệu', 'xảo quyệt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 巧 mở khoá 巧妙 (xảo diệu), 技巧 (kỹ xảo), 恰巧 (hợp xảo, vừa đúng lúc), 凑巧 (đáng xảo, tình cờ), 乖巧 (quai xảo, ngoan ngoãn khéo léo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巧 là chữ hình thanh gồm 工 (lao động thủ công — biểu nghĩa: khéo tay làm việc) + 丂 (biểu âm). Nghĩa gốc 'tay nghề khéo léo, tài năng kỹ xảo' phái sinh các nghĩa 'khéo, tài, mưu mẹo, đúng lúc (trùng hợp)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她做菜很巧。
Cô ấy nấu ăn rất khéo.
- 他用了一个很巧妙的方法。
Anh ấy đã dùng một cách thức rất khéo léo.
- 恰巧我也要去那里。
Trùng hợp là tôi cũng định đi đến đó.
- 这是一种新的技巧。
Đây là một loại kỹ xảo mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.