Từ vựng tiếng Trung
qiǎo巧
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo
1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
巧
Bộ: 工 (công việc)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '巧' gồm có bộ '工' (công việc) và chữ '丂' (một dạng chữ cổ đại).
- Sự kết hợp này gợi ý đến việc thực hiện công việc một cách khéo léo.
→ Khéo léo, tài nghệ.
Từ ghép thông dụng
巧合
trùng hợp
技巧
kỹ xảo, kỹ thuật
巧妙
tinh xảo, khéo léo