Nghĩa tiếng Việt
cao; giả trang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乔 là chữ tượng hình/phân hóa tự của 高 (cao). Một nét phân biệt (dấu hiệu) được thêm vào để tách biệt nghĩa "cao, uốn cong" khỏi 高. Dựa vào dạng 夭 (người cong), nhưng Shuowen diễn giải sai. Chữ chỉ cao, uốn cong.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": người (夭) vươn cao — kiều mộc (cây cao), cầu kiều bắc qua sông, tên Kiều (Kiều) phổ biến.
Gương Hán-Việt
kiều trong "kiều mộc", "cầu kiều", "Kiều Nương"
Mở khoá kiến thức
Biết 乔 (Kiều) mở khoá: 乔装 (giả trang), 乔木 (cây cao), tên riêng Kiều, 乔治 (George).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
乔 là phân hóa tự của 高 (cao, tallness), với một dấu phân biệt được thêm vào. Dấu này có dạng khác nhau qua các thời kỳ: một nét, 屮, 止, 力, 九, hoặc 夭. Nghĩa gốc là "cao, nhô lên". Thuyết văn diễn giải sai 夭 là thành phần ngữ nghĩa. Wiktionary xác nhận đây là phân hóa tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他乔装打扮混进去了。
Anh ấy giả trang và lén vào trong.
- 公园里有很多乔木。
Trong công viên có rất nhiều cây cao.
- 她叫乔安。
Cô ấy tên Joan.
- 乔治是英国国王的名字。
George là tên của nhiều vua nước Anh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.