Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

cao; giả trang

Âm Hán Việt

kiều

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 乔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

乔 là chữ tượng hình/phân hóa tự của 高 (cao). Một nét phân biệt (dấu hiệu) được thêm vào để tách biệt nghĩa "cao, uốn cong" khỏi 高. Dựa vào dạng 夭 (người cong), nhưng Shuowen diễn giải sai. Chữ chỉ cao, uốn cong.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ cây cối cao lớn hoặc làm động từ với nghĩa cải trang, giả làm ai đó.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": người (夭) vươn cao — kiều mộc (cây cao), cầu kiều bắc qua sông, tên Kiều (Kiều) phổ biến.

Gương Hán-Việt

kiều trong "kiều mộc", "cầu kiều", "Kiều Nương"

Mở khoá kiến thức

Biết 乔 (Kiều) mở khoá: 乔装 (giả trang), 乔木 (cây cao), tên riêng Kiều, 乔治 (George).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乔 là phân hóa tự của 高 (cao, tallness), với một dấu phân biệt được thêm vào. Dấu này có dạng khác nhau qua các thời kỳ: một nét, 屮, 止, 力, 九, hoặc 夭. Nghĩa gốc là "cao, nhô lên". Thuyết văn diễn giải sai 夭 là thành phần ngữ nghĩa. Wiktionary xác nhận đây là phân hóa tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他乔装打扮混进去了。Tā qiáozhuāng dǎbàn hùn jìn qù le. thanh 1

    Anh ấy giả trang và lén vào trong.

  • 公园里有很多乔木。Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō qiáomù. thanh 1

    Trong công viên có rất nhiều cây cao.

  • thanh 1jiào thanh 4Qiāo thanh 1ān. thanh 1

    Cô ấy tên Joan.

  • 乔治是英国国王的名字。Qiáozhì shì Yīngguó guówáng de míngzì. thanh 2

    George là tên của nhiều vua nước Anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "kiều", 桥 nghĩa là cầu

  • cùng âm Hán-Việt "kiều", 侨 nghĩa là kiều bào, người Hoa ở nước ngoài

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.