Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiáo*mù乔

Nghĩa tiếng Việt

cây thân gỗ, cây to

Âm Hán Việt

kiều mộc

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là thuật ngữ thực vật học, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc miêu tả lâm nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiều mộc

Từng chữ

  • 乔kiềucao; giả trang
  • 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公Gōng thanh 1园yuán thanh 2里lǐ thanh 3有yǒu thanh 3很hěn thanh 3多duō thanh 1高gāo thanh 1大dà thanh 4的de thanh 5乔qiáo thanh 2木mù. thanh 4。
  • 乔Qiáo thanh 2木mù thanh 4和hé thanh 2灌guàn thanh 4木mù thanh 4是shì thanh 4森sēn thanh 1林lín thanh 2中zhōng thanh 1常cháng thanh 2见jiàn thanh 4的de thanh 5植zhí thanh 2物wù. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.