Từ vựng tiếng Trung
má*mù麻
木
Nghĩa tiếng Việt
không có cảm giác
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
麻
Bộ: 麻 (cây gai)
11 nét
木
Bộ: 木 (cây)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '麻' gồm có bộ '麻' chỉ cây gai, thường liên quan đến cảm giác tê hoặc các loại cây.
- Chữ '木' là bộ 'cây', thường biểu thị gỗ hoặc cây cối.
→ Tổng hợp lại, '麻木' có nghĩa là tê liệt, mất cảm giác, vì kết hợp giữa cây gai và cây cối, biểu thị trạng thái không cảm nhận được.
Từ ghép thông dụng
麻烦
phiền phức
麻醉
gây mê
木头
khúc gỗ