Từ vựng tiếng Trung
má*fan

Nghĩa tiếng Việt

phiền phức

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 麻: Hình ảnh của một cây gai, thường được dùng để chỉ sự rắc rối, phức tạp.
  • 烦: Lửa (火) bên dưới chỉ sự khó chịu, phiền hà như ngọn lửa bùng cháy.

麻烦: Ý nghĩa tổng thể là sự phiền phức, rắc rối, gây khó chịu.

Từ ghép thông dụng

麻烦máfan

phiền phức

麻烦你máfan nǐ

làm phiền bạn

麻烦事máfan shì

chuyện phiền phức