Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa麻醉 dùng trong y khoa (gây mê/gây tê) và theo nghĩa bóng (làm tê liệt ý chí, tâm trí). Phân biệt: 全身麻醉 (gây mê toàn thân, mất ý thức hoàn toàn) vs 局部麻醉 (gây tê cục bộ, chỉ mất cảm giác một phần).
Câu ví dụ
- 手术前医生给病人注射了麻醉药
Trước phẫu thuật bác sĩ tiêm thuốc gây mê cho bệnh nhân
- 局部麻醉比全身麻醉恢复更快
Gây tê cục bộ phục hồi nhanh hơn gây mê toàn thân
- 他用酒精麻醉自己的痛苦
Anh ấy dùng rượu để tê liệt nỗi đau của mình
- 麻醉师在手术室里起着关键作用
Bác sĩ gây mê đóng vai trò quan trọng trong phòng mổ
Kết hợp thường gặp
- 全身麻醉
gây mê toàn thân
- 局部麻醉
gây tê cục bộ
- 麻醉药
thuốc gây mê/gây tê
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.