Từ vựng tiếng Trung
má*zuì

Nghĩa tiếng Việt

gây tê

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bộ: (rượu)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '麻' có bộ '麻' biểu thị cây gai, thường liên quan đến các loại cây hoặc chất liệu.
  • Chữ '醉' có bộ '酉' biểu thị rượu, kết hợp với các nét khác để chỉ tình trạng bị ảnh hưởng bởi rượu, như say xỉn.

Khi kết hợp lại, '麻醉' có nghĩa là làm tê liệt bằng cách sử dụng một chất gì đó, giống như làm say xỉn.

Từ ghép thông dụng

麻醉药mázuìyào

thuốc gây tê

麻醉师mázuìshī

bác sĩ gây tê

全身麻醉quánshēn mázuì

gây mê toàn thân