Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong y học thường làm động từ chỉ việc gây tê, hoặc làm danh từ chỉ thuốc tê
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma túy
Từng chữ
- 麻macây gai
- 醉túysay rượu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa麻醉 dùng trong y khoa (gây mê/gây tê) và theo nghĩa bóng (làm tê liệt ý chí, tâm trí). Phân biệt: 全身麻醉 (gây mê toàn thân, mất ý thức hoàn toàn) vs 局部麻醉 (gây tê cục bộ, chỉ mất cảm giác một phần).
Câu ví dụ
- 手术前医生给病人注射了麻醉药
Trước phẫu thuật bác sĩ tiêm thuốc gây mê cho bệnh nhân
- 局部麻醉比全身麻醉恢复更快
Gây tê cục bộ phục hồi nhanh hơn gây mê toàn thân
- 他用酒精麻醉自己的痛苦
Anh ấy dùng rượu để tê liệt nỗi đau của mình
- 麻醉师在手术室里起着关键作用
Bác sĩ gây mê đóng vai trò quan trọng trong phòng mổ
Kết hợp thường gặp
- 全身麻醉
gây mê toàn thân
- 局部麻醉
gây tê cục bộ
- 麻醉药
thuốc gây mê/gây tê
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.