Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

mềm mại đáng yêu; nũng nịu

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娇 = 女 (Nữ, biểu nghĩa) + 乔 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là giản thể của 嬌. Bộ nữ chỉ nét duyên dáng của người phụ nữ; 乔 cung cấp âm đọc (jiāo).

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": người con gái (女) kiều diễm (乔/kiều) được nuông chiều — nhớ 娇 là mong manh, yêu chiều.

Gương Hán-Việt

kiều trong 娇气 (kiều khí — tính mong manh, hay nhõng nhẽo)

Mở khoá kiến thức

Biết 娇 (kiều) mở khoá: 娇气 (hay nhũng nhẽo), 娇惯 (nuông chiều), 娇嫩 (mềm mại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娇 là giản thể của 嬌, thay thành phần 喬 bằng 乔. Theo Wiktionary, 嬌 là chữ hình thanh: bộ 女 biểu nghĩa (nữ tính, duyên dáng), 喬 biểu âm. Nghĩa gốc là mềm mại, kiều diễm; sau mở rộng sang nghĩa được nuông chiều, mong manh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子太娇气了,不肯吃苦。Zhège háizi tài jiāoqì le, bùkěn chī kǔ. thanh 4

    Đứa trẻ này quá mong manh, không chịu khó.

  • 她的声音很娇,让人听了很舒服。Tā de shēngyīn hěn jiāo, ràng rén tīng le hěn shūfu. thanh 1

    Giọng cô ấy rất ngọt ngào, nghe rất dễ chịu.

  • 被父母娇惯的孩子往往不独立。Bèi fùmǔ jiāoguàn de háizi wǎngwǎng bù dúlì. thanh 4

    Những đứa trẻ được bố mẹ nuông chiều thường không tự lập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乔 (kiều) là thành phần biểu âm của 娇; dễ nhầm khi tra bộ

  • cùng âm Hán-Việt 'kiều', cùng chứa thành phần 乔

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.