Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

cháy; nỏ, giòn; bỏng rát

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焦 = 隹 (Chuy: chim) + 灬 (Hoả: lửa). Theo hình thức hiện thấy là hội ý: hình ảnh con chim bị hơ trên lửa — cháy khét, khô cứng. Phân tích học thuật hiện đại cho rằng có thể là hình thanh (隹 biểu nghĩa, 小 biểu âm) nhưng cấu trúc 焦 phổ biến theo hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiāo/cháy

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": chim (隹) bị đặt trên lửa (灬) — 焦 là khét lẹt, khô cháy; cũng là nỗi lo tiêu tan (焦虑 – tiêu lự).

Gương Hán-Việt

tiêu trong "tiêu lự", "tiêu điểm", "thiêu tiêu"

Mở khoá kiến thức

Biết 焦 (tiêu) mở khoá: 焦虑 (tiêu lự – lo lắng), 焦点 (tiêu điểm – trọng tâm), 焦急 (tiêu cấp – nóng ruột), 烧焦 (thiêu tiêu – đốt cháy xém).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 焦 có hai phân tích: nghiên cứu hiện đại (Zhou Zhongbing 2024) cho là hình thanh với 隹 (chim) biểu nghĩa và 小 biểu âm; nhưng theo hình thức hiện thấy, hình ảnh trực quan là con chim (隹) trên lửa (灬) — bị nướng cháy. Nghĩa mở rộng: cháy khét, và nỗi lo nóng như lửa đốt (焦虑).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对考试感到非常焦虑。Tā duì kǎoshì gǎndào fēicháng jiāolǜ. thanh 1

    Anh ấy rất lo lắng về kỳ thi.

  • 这件事成了大家关注的焦点。Zhè jiàn shì chéngle dàjiā guānzhù de jiāodiǎn. thanh 4

    Vấn đề này trở thành tâm điểm chú ý của mọi người.

  • 鱼烧焦了。Yú shāojiāo le. thanh 2

    Cá bị cháy khét rồi.

  • 她焦急地等待消息。Tā jiāojí de děngdài xiāoxi. thanh 1

    Cô ấy nóng ruột chờ tin tức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 灬 (lửa), nhưng 燃 nghĩa đốt cháy, bùng lên; tự dạng khác

  • cùng âm jiāo, nhưng 椒 có bộ 木 (cây) nghĩa tiêu, ớt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.