Nghĩa tiếng Việt
cháy; nỏ, giòn; bỏng rát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
焦 = 隹 (Chuy: chim) + 灬 (Hoả: lửa). Theo hình thức hiện thấy là hội ý: hình ảnh con chim bị hơ trên lửa — cháy khét, khô cứng. Phân tích học thuật hiện đại cho rằng có thể là hình thanh (隹 biểu nghĩa, 小 biểu âm) nhưng cấu trúc 焦 phổ biến theo hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāo/cháy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": chim (隹) bị đặt trên lửa (灬) — 焦 là khét lẹt, khô cháy; cũng là nỗi lo tiêu tan (焦虑 – tiêu lự).
Gương Hán-Việt
tiêu trong "tiêu lự", "tiêu điểm", "thiêu tiêu"
Mở khoá kiến thức
Biết 焦 (tiêu) mở khoá: 焦虑 (tiêu lự – lo lắng), 焦点 (tiêu điểm – trọng tâm), 焦急 (tiêu cấp – nóng ruột), 烧焦 (thiêu tiêu – đốt cháy xém).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 焦 có hai phân tích: nghiên cứu hiện đại (Zhou Zhongbing 2024) cho là hình thanh với 隹 (chim) biểu nghĩa và 小 biểu âm; nhưng theo hình thức hiện thấy, hình ảnh trực quan là con chim (隹) trên lửa (灬) — bị nướng cháy. Nghĩa mở rộng: cháy khét, và nỗi lo nóng như lửa đốt (焦虑).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他对考试感到非常焦虑。
Anh ấy rất lo lắng về kỳ thi.
- 这件事成了大家关注的焦点。
Vấn đề này trở thành tâm điểm chú ý của mọi người.
- 鱼烧焦了。
Cá bị cháy khét rồi.
- 她焦急地等待消息。
Cô ấy nóng ruột chờ tin tức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.