Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

cháy; nỏ, giòn; bỏng rát

Âm Hán Việt

tiêu

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 焦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

焦 = 隹 (Chuy: chim) + 灬 (Hoả: lửa). Theo hình thức hiện thấy là hội ý: hình ảnh con chim bị hơ trên lửa — cháy khét, khô cứng. Phân tích học thuật hiện đại cho rằng có thể là hình thanh (隹 biểu nghĩa, 小 biểu âm) nhưng cấu trúc 焦 phổ biến theo hội ý.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái thức ăn bị cháy khét hoặc tâm trạng lo lắng, sốt ruột.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiāo/cháy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": chim (隹) bị đặt trên lửa (灬) — 焦 là khét lẹt, khô cháy; cũng là nỗi lo tiêu tan (焦虑 – tiêu lự).

Gương Hán-Việt

tiêu trong "tiêu lự", "tiêu điểm", "thiêu tiêu"

Mở khoá kiến thức

Biết 焦 (tiêu) mở khoá: 焦虑 (tiêu lự – lo lắng), 焦点 (tiêu điểm – trọng tâm), 焦急 (tiêu cấp – nóng ruột), 烧焦 (thiêu tiêu – đốt cháy xém).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 焦 có hai phân tích: nghiên cứu hiện đại (Zhou Zhongbing 2024) cho là hình thanh với 隹 (chim) biểu nghĩa và 小 biểu âm; nhưng theo hình thức hiện thấy, hình ảnh trực quan là con chim (隹) trên lửa (灬) — bị nướng cháy. Nghĩa mở rộng: cháy khét, và nỗi lo nóng như lửa đốt (焦虑).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对考试感到非常焦虑。Tā duì kǎoshì gǎndào fēicháng jiāolǜ. thanh 1

    Anh ấy rất lo lắng về kỳ thi.

  • 这件事成了大家关注的焦点。Zhè jiàn shì chéngle dàjiā guānzhù de jiāodiǎn. thanh 4

    Vấn đề này trở thành tâm điểm chú ý của mọi người.

  • 鱼烧焦了。Yú shāojiāo le. thanh 2

    Cá bị cháy khét rồi.

  • 她焦急地等待消息。Tā jiāojí de děngdài xiāoxi. thanh 1

    Cô ấy nóng ruột chờ tin tức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 灬 (lửa), nhưng 燃 nghĩa đốt cháy, bùng lên; tự dạng khác

  • cùng âm jiāo, nhưng 椒 có bộ 木 (cây) nghĩa tiêu, ớt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.