Nghĩa tiếng Việt
chín; đã quen, kỹ càng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熟 = 孰 (Thục, biểu âm) + 灬 (Hoả: lửa); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shú/chín
- /shú/quen thuộc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thục": chữ 孰 đặt trên lửa 灬 — nấu kỹ đến chín, đó là 'thục' (chín, thành thạo).
Gương Hán-Việt
thục trong "thành thục" 成熟, "thục luyện" 熟練
Mở khoá kiến thức
Biết 熟 mở khoá nhóm từ chín, thành thạo: 成熟, 熟练, 熟悉, 熟人.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 熟 = 孰 + 火/灬 (ls=ic/psc, c1=p c2=s) — 孰 cho âm, 灬 (lửa) cho nghĩa 'nấu chín'. Nghĩa gốc 'nấu chín bằng lửa', mở rộng thành chín muồi, quen thuộc, thành thạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 饭熟了。
Cơm chín rồi.
- 他对电脑很熟悉。
Anh ấy rất thành thạo về máy tính.
- 她是我的熟人。
Cô ấy là người quen của tôi.
- 孩子已经成熟了。
Đứa trẻ đã trưởng thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.