Từ vựng tiếng Trung
shú

Nghĩa tiếng Việt

ai đó, cái gì đó

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孰 là chữ hình thanh: phần 𦎫 (gốc biểu âm, nay biến thành 享) và 丮 (gốc biểu nghĩa: tay nắm, nay biến thành 丸). Trong chữ hiện đại, cả hai thành phần đều đã bị biến dạng so với dạng gốc. Wiktionary ghi nhận đây là hình thanh bị thay đổi qua thời gian.

Hán-Việt: thục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thục": ai nắm tay 丮 — 孰 là đại từ văn ngôn hỏi 'ai, cái nào'; 孰优孰劣 là hỏi cái nào hơn.

Gương Hán-Việt

thục trong 'nhân thục' (人孰) gợi hỏi người nào — 孰 là đại từ nghi vấn văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 孰 mở khoá đại từ nghi vấn văn ngôn và thành ngữ 孰优孰劣 (hơn kém nhau thế nào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孰 bronze 1
Kim văn
孰 bigseal 1
Đại triện
孰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 孰 ban đầu là chữ hình thanh — 𦎫 biểu âm và 丮 biểu nghĩa (tay nắm). Trong chữ hiện đại, 𦎫 đã biến dạng thành hình dạng như 享, còn 丮 thành 丸. Kim văn và đại triện ghi nhận dạng sớm. 孰 là đại từ nghi vấn văn ngôn nghĩa 'ai, cái nào' — tương tự 谁/哪.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孰优孰劣,需要仔细比较。Shú yōu shú liè, xūyào zǐxì bǐjiào. thanh 2

    Cái nào tốt hơn, cái nào kém hơn cần so sánh kỹ.

  • 人非圣贤,孰能无过?Rén fēi shèngxián, shú néng wú guò? thanh 2

    Người không phải thánh hiền, ai mà không có lỗi?

  • 是可忍,孰不可忍?Shì kě rěn, shú bù kě rěn? thanh 4

    Cái này còn chịu được thì cái gì không thể chịu?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần, 熟 là chữ phổ biến nghĩa là chín/thuần thục — thêm bộ 火

  • phần trên của 孰 trông giống 享 — dễ nhầm cấu trúc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.