Nghĩa tiếng Việt
ai đó, cái gì đó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孰 là chữ hình thanh: phần 𦎫 (gốc biểu âm, nay biến thành 享) và 丮 (gốc biểu nghĩa: tay nắm, nay biến thành 丸). Trong chữ hiện đại, cả hai thành phần đều đã bị biến dạng so với dạng gốc. Wiktionary ghi nhận đây là hình thanh bị thay đổi qua thời gian.
Hán-Việt: thục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thục": ai nắm tay 丮 — 孰 là đại từ văn ngôn hỏi 'ai, cái nào'; 孰优孰劣 là hỏi cái nào hơn.
Gương Hán-Việt
thục trong 'nhân thục' (人孰) gợi hỏi người nào — 孰 là đại từ nghi vấn văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 孰 mở khoá đại từ nghi vấn văn ngôn và thành ngữ 孰优孰劣 (hơn kém nhau thế nào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 孰 ban đầu là chữ hình thanh — 𦎫 biểu âm và 丮 biểu nghĩa (tay nắm). Trong chữ hiện đại, 𦎫 đã biến dạng thành hình dạng như 享, còn 丮 thành 丸. Kim văn và đại triện ghi nhận dạng sớm. 孰 là đại từ nghi vấn văn ngôn nghĩa 'ai, cái nào' — tương tự 谁/哪.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孰优孰劣,需要仔细比较。
Cái nào tốt hơn, cái nào kém hơn cần so sánh kỹ.
- 人非圣贤,孰能无过?
Người không phải thánh hiền, ai mà không có lỗi?
- 是可忍,孰不可忍?
Cái này còn chịu được thì cái gì không thể chịu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.