Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

bó, buộc

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

束 là chữ hội ý-tượng hình: hình một bó vật (cành, củi, lúa) được buộc lại bằng dây — chính là 'thúc, bó'. Có thể xem là 木 (cây) bị 口 (vòng dây) buộc lại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shù/bó, chùm

Hán-Việt: thúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thúc": cành 木 bị dây 口 buộc quanh — đó là thúc, là bó; cũng có nghĩa ràng buộc, ước thúc.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'ước thúc' (约束, ràng buộc), 'kết thúc' (结束), 'thúc bách'.

Mở khoá kiến thức

Biết 束 mở khoá hệ từ Hán-Việt về ràng buộc và kết thúc: ước thúc, kết thúc, quản thúc, thúc bách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

束 oracle 1
Giáp cốt văn
束 bronze 1
Kim văn
束 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 束 là chữ hội ý: hình một bó cành cây hoặc củi được buộc lại bằng dây ở giữa. Phân tích chữ Khải: 木 (cành) bị 口 (vòng dây) cuốn quanh. Nghĩa gốc 'bó, buộc', mở rộng thành 'kiềm chế, ràng buộc' (约束, 束缚) và lượng từ chỉ vật được bó (一束花 'một bó hoa').

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他送了一束花。tā sòng le yí shù huā. thanh 1

    Anh ấy tặng một bó hoa.

  • 会议已经结束了。huìyì yǐjīng jiéshù le. thanh 4

    Cuộc họp đã kết thúc.

  • 请不要束缚他。qǐng búyào shùfù tā. thanh 3

    Xin đừng ràng buộc anh ấy.

  • 课结束了,大家走吧。kè jiéshù le, dàjiā zǒu ba. thanh 4

    Tiết học kết thúc rồi, mọi người về thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể 東 (giản thể 东) tự dạng cực kỳ giống 束

  • cùng có 木, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.