Từ vựng tiếng Trung
shù束
Nghĩa tiếng Việt
bó; chùm; buộc; ràng buộc
1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 木 (cây, gỗ)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
lượng từ / động từLượng từ cho vật được buộc thành bó (hoa, cỏ...). Động từ: ràng buộc, hạn chế.
Câu ví dụ
- 她买了一束玫瑰花。
Cô ấy mua một bó hoa hồng.
- 他被困难束缚住了。
Anh ấy bị ràng buộc bởi khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 一束花
một bó hoa
- 约束
ràng buộc, kỷ luật
Từ khác chứa "束"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.