Từ vựng tiếng Trung
shù束
Nghĩa tiếng Việt
bó, chùm
1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
束
Bộ: 木 (cây, gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '束' có thành phần chính là '木' (cây), phía trên có một nét ngang và hai nét xiên.
- Sự kết hợp này gợi nhớ đến hình ảnh buộc chặt một bó gỗ hoặc một vật gì đó.
→ Chữ '束' mang ý nghĩa là bó, buộc chặt.
Từ ghép thông dụng
束缚
ràng buộc, hạn chế
约束
ràng buộc, hạn chế
束手
bó tay, chịu thua