Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ sau các từ chỉ sự giải phóng, thoát khỏi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thúc phược, phọc
Từng chữ
- 束thúcbó, buộc
- 缚phược, phọctrói buộc, ràng buộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 传统观念不应该束缚现代人。
Quan niệm truyền thống không nên trói buộc con người hiện đại.
- 青年人要敢于打破旧规则的束缚。
Giới trẻ phải dám phá vỡ sự trói buộc của những quy tắc cũ.
- 繁重的工作束缚了他的自由。
Công việc nặng nề đã trói buộc sự tự do của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.