Nghĩa tiếng Việt
bó, buộc
Âm Hán Việt
thúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 7 nét
束 là chữ hội ý-tượng hình: hình một bó vật (cành, củi, lúa) được buộc lại bằng dây — chính là 'thúc, bó'. Có thể xem là 木 (cây) bị 口 (vòng dây) buộc lại.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động buộc lại hoặc làm lượng từ cho các vật được bó thành chùm như hoa, ánh sáng.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lượng từ cho vật được buộc thành bó (hoa, cỏ...). Động từ: ràng buộc, hạn chế.
- /shù/bó, chùm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thúc": cành 木 bị dây 口 buộc quanh — đó là thúc, là bó; cũng có nghĩa ràng buộc, ước thúc.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'ước thúc' (约束, ràng buộc), 'kết thúc' (结束), 'thúc bách'.
Mở khoá kiến thức
Biết 束 mở khoá hệ từ Hán-Việt về ràng buộc và kết thúc: ước thúc, kết thúc, quản thúc, thúc bách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 束 là chữ hội ý: hình một bó cành cây hoặc củi được buộc lại bằng dây ở giữa. Phân tích chữ Khải: 木 (cành) bị 口 (vòng dây) cuốn quanh. Nghĩa gốc 'bó, buộc', mở rộng thành 'kiềm chế, ràng buộc' (约束, 束缚) và lượng từ chỉ vật được bó (一束花 'một bó hoa').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他送了一束花。
Anh ấy tặng một bó hoa.
- 会议已经结束了。
Cuộc họp đã kết thúc.
- 请不要束缚他。
Xin đừng ràng buộc anh ấy.
- 课结束了,大家走吧。
Tiết học kết thúc rồi, mọi người về thôi.
- 她买了一束玫瑰花。
Cô ấy mua một bó hoa hồng.
- 他被困难束缚住了。
Anh ấy bị ràng buộc bởi khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.