Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc cất đồ vật đi và không bao giờ đụng tới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thúc chi cao các
Từng chữ
- 束thúcbó, buộc
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 阁cáccái lầu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这些旧文件被束之高阁了。
Những tài liệu cũ này đã bị bỏ xó rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.