Nghĩa tiếng Việt
cái lầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阁 là giản thể của 閣: 门/門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ lầu gác, phòng riêng, hoặc nội các chính phủ.
Hán-Việt: các
Mẹo nhớ
Hán-Việt "các": bộ Môn (cửa) + bộ Các (mỗi) — mỗi cửa dẫn vào một phòng riêng của lầu gác (các).
Gương Hán-Việt
阁 trong 内阁 (nội các), 阁下 (các hạ — kính xưng), 楼阁 (lầu các)
Mở khoá kiến thức
Biết 阁 (các) mở khoá: 内阁 (nội các chính phủ), 阁下 (kính xưng Your Excellency), 搁置 (gác lại — hoãn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 阁 là giản thể của 閣, đơn giản hoá bộ 門 thành 门. Hình thanh: 門 (môn, biểu nghĩa: cửa/cổng) + 各 (các, biểu âm). Nghĩa gốc là gác lầu, phòng trên cao có cửa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 内阁会议今天召开。
Cuộc họp nội các được tổ chức hôm nay.
- 阁下,请多关照。
Kính thưa ngài, xin nhiều nhờ cậy.
- 内阁成员开会讨论政策。
Các thành viên nội các họp bàn về chính sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.