Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái lầu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阁 là giản thể của 閣: 门/門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ lầu gác, phòng riêng, hoặc nội các chính phủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: các

Mẹo nhớ

Hán-Việt "các": bộ Môn (cửa) + bộ Các (mỗi) — mỗi cửa dẫn vào một phòng riêng của lầu gác (các).

Gương Hán-Việt

阁 trong 内阁 (nội các), 阁下 (các hạ — kính xưng), 楼阁 (lầu các)

Mở khoá kiến thức

Biết 阁 (các) mở khoá: 内阁 (nội các chính phủ), 阁下 (kính xưng Your Excellency), 搁置 (gác lại — hoãn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阁 bigseal 1
Đại triện
阁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 阁 là giản thể của 閣, đơn giản hoá bộ 門 thành 门. Hình thanh: 門 (môn, biểu nghĩa: cửa/cổng) + 各 (các, biểu âm). Nghĩa gốc là gác lầu, phòng trên cao có cửa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 内阁会议今天召开。Nèigé huìyì jīntiān zhàokāi. thanh 4

    Cuộc họp nội các được tổ chức hôm nay.

  • 阁下,请多关照。Géxià, qǐng duō guānzhào. thanh 2

    Kính thưa ngài, xin nhiều nhờ cậy.

  • 内阁成员开会讨论政策。Nèigé chéngyuán kāihuì tǎolùn zhèngcè. thanh 4

    Các thành viên nội các họp bàn về chính sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gé, dễ nhầm khi nghe

  • là thành phần âm trong 阁, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.