Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gian hàng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閣 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng/cửa) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Môn gợi cấu trúc có cổng/cửa, phần 各 cho âm đọc gé.

Hán-Việt: các

Mẹo nhớ

Hán-Việt "các": Cổng lớn (門) có nhiều gian (各 — mỗi gian riêng) — 閣 là lầu gác, phòng riêng, rồi thành 'nội các' chính phủ.

Gương Hán-Việt

các — trong tiếng Việt: 'nội các' (chính phủ), 'lầu các', 'thiên các' (thiên đường) đều dùng 各

Mở khoá kiến thức

Biết 閣 mở khoá từ chính trị: 內閣 (nội các), 閣員 (thành viên chính phủ), và kiến trúc: 亭閣 (đình các).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閣 bigseal 1
Đại triện
閣 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 門 (cổng, cửa — biểu nghĩa) + 各 (biểu âm). 閣 ban đầu chỉ loại phòng/gian nhỏ ở bên trong cổng lớn; sau mở rộng thành 'lầu gác', 'các' (pavilion), và 'nội các' (cabinet chính phủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 内閣会议昨天召开了。Nèigé huìyì zuótiān zhàokāi le. thanh 4

    Hội nghị nội các đã được tổ chức hôm qua.

  • 这座楼閣建于明代。Zhè zuò lóugé jiànyú Míng dài. thanh 4

    Lầu gác này được xây vào thời Minh.

  • 她住在深閣之中,很少出门。Tā zhù zài shēngé zhī zhōng, hěn shǎo chūmén. thanh 1

    Cô ấy sống trong phòng khuê kín, hiếm khi ra ngoài.

  • 閣下是对官员的尊称。Gé xià shì duì guānyuán de zūnchēng. thanh 2

    'Các hạ' là cách xưng hô kính trọng với quan chức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 閣, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm gé, cùng phần 各 — nhưng nghĩa là để lại, đặt xuống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.